Thứ Năm, tháng 8 21, 2025

 TIẾNG VIỆT LỚP 1

📘 TUẦN 1: LÀM QUEN VỚI CHỮ CÁI

✅ Ngày 1: Làm quen âm “a, ă, â”

Mục tiêu: Con nhận diện và phát âm đúng ba âm: a, ă, â

Thời lượng: 30 phút
Dụng cụ cần chuẩn bị: Thẻ chữ a, ă, â; gương nhỏ; vài hình ảnh có chứa từ bắt đầu bằng a (áo, ăn, ấm)

💡 Cách hướng dẫn:

  1. 5 phút khởi động:
    Bố mẹ hát bài “Bé học chữ” hoặc mở video nhạc có âm “a” nhiều.
    Ví dụ: “A a a, mẹ dắt em đi học…”
  2. 10 phút luyện phát âm trước gương:
    • Bố mẹ cầm thẻ chữ “a” nói rõ: "Đây là chữ A, phát âm là aaaa…"
    • Cho con nhìn khẩu hình miệng, rồi tập phát âm theo.
    • Làm tương tự với “ă” và “â”.
    • Mỗi âm lặp lại 3 lần, nhấn mạnh âm ngắn – dài, tròn – trũng.
  3. 10 phút trò chơi “Ai nhanh hơn?”
    • Đặt 3 thẻ chữ a, ă, â trên bàn.
    • Bố mẹ đọc 1 âm, con giơ đúng thẻ.
    • Chơi thêm trò tìm từ có âm vừa học: "Con nói từ có âm ă!" → “Ăn!”
  4. 5 phút củng cố:
    • Cùng con chỉ vào tranh: “Áo” → nghe âm đầu "a"
    • Khen ngợi và ôm con khi con làm đúng!

✅ Ngày 2: Viết chữ “a, ă, â” – Tô màu chữ cái

Mục tiêu: Con nhận diện mặt chữ in thường và viết được chữ cái đúng nét cơ bản.

Dụng cụ cần có: Bảng con, phấn/trang tô chữ, bút chì, bảng chữ cái tô màu

💡 Cách hướng dẫn:

  1. 5 phút ôn lại:
    Bố mẹ đưa thẻ chữ hôm trước, hỏi: “Chữ gì đây?” – con phát âm.
    Tập lại khẩu hình miệng cho từng âm.
  2. 10 phút viết bảng:
    • Bố/mẹ viết mẫu chữ “a” lên bảng.
    • Con viết lại từng chữ: “a, a, a…”
    • Tiếp tục với ă và â.
    • Nhắc con viết từ trái qua phải, nét cong tròn đều.
  3. 10 phút tô màu chữ cái:
    • In sẵn 3 chữ cái lớn a, ă, â cho con tô màu tùy thích.
    • Hỏi: “Con thích chữ nào nhất? Vì sao?”
  4. 5 phút phản hồi và khuyến khích:
    • Treo sản phẩm tô màu lên tường.
    • Ghi ngày: “Ngày 2 – Bé học chữ thật ngoan!”

✅ Ngày 3: Phát âm “e, ê, i” – Tìm chữ quanh nhà

Mục tiêu: Con phát âm đúng và phân biệt âm e, ê, i.

Dụng cụ cần có: Thẻ chữ e, ê, i; đồ vật quanh nhà (ghế, ti, kệ…)

💡 Cách hướng dẫn:

  1. 5 phút khởi động:
    Hỏi con: “Con có nghe thấy ai gọi ê không?”
    Cùng nhau cười vui, tạo không khí nhẹ nhàng.
  2. 10 phút luyện âm:
    • Bố/mẹ nói từng âm rõ ràng: e… ê… i…
    • Con bắt chước theo từng lần.
    • Nhấn mạnh khẩu hình: e môi kéo sang hai bên, ê môi hẹp hơn, i môi mím chặt hơn.
    • Đứng trước gương tập cùng nhau.
  3. 10 phút tìm chữ quanh nhà:
    • Giao nhiệm vụ: “Đi tìm đồ vật có chữ i!” (ví dụ: ti-vi)
    • Với mỗi món tìm được, con phát âm lại âm chính trong từ.
    • Ai tìm đúng 3 món nhanh nhất là người chiến thắng!
  4. 5 phút củng cố:
    • Đọc to lại 3 âm vừa học.
    • Cùng vỗ tay, hát nhỏ một khúc có chứa từ: bê, đi, kệ…

✅ Ngày 4: Viết chữ “e, ê, i” – Tìm chữ trong đồ vật quanh nhà

Mục tiêu: Con viết được chữ “e, ê, i” và nhận biết chữ cái trong môi trường sống.

Dụng cụ: Bảng con hoặc vở ô li, bút chì, thẻ chữ, tranh ảnh đơn giản.

💡 Cách hướng dẫn:

  1. 5 phút ôn bài cũ:
    • Hỏi lại 3 âm hôm qua: “Đây là âm gì?”
    • Cho con đọc và phát âm theo thẻ.
  2. 10 phút viết chữ cái:
    • Viết mẫu chữ “e” lên bảng.
    • Con viết lại từ 3–5 lần mỗi chữ: “e, ê, i”
    • Chú ý nét cong và dấu mũ.
  3. 10 phút hoạt động “Thợ săn chữ cái”
    • Giao nhiệm vụ: “Hãy đi tìm đồ vật hoặc chữ có chứa e, ê, i”
    • Gợi ý: kệ, ghế, ti-vi, , đèn
    • Con nói lại tên đồ vật, chỉ ra âm học được.
  4. 5 phút củng cố:
    • Treo bảng chữ con đã viết, khen con học giỏi, quan sát tốt.
    • Có thể tặng 1 hình dán hoặc sticker nhỏ.

✅ Ngày 5: Phát âm “o, ô, ơ” – Học qua trò chơi

Mục tiêu: Nhận diện, phát âm đúng ba âm tròn môi: o, ô, ơ

Dụng cụ: Gương nhỏ, thẻ chữ, đồ vật có hình tròn (trái bóng, cái tô…)

💡 Cách hướng dẫn:

  1. 5 phút làm quen âm thanh:
    • Cùng con quan sát gương: khi phát âm o, miệng tròn như cái tô.
    • Làm trò: “Ai tạo miệng tròn đẹp nhất?”
  2. 10 phút phát âm:
    • Bố/mẹ đọc mẫu từng âm: “o… ô… ơ…”
    • Nhấn mạnh sự khác nhau: ô là âm tròn ngắn, ơ là âm tròn nhẹ.
    • Con tập theo, mỗi âm 3–5 lần.
  3. 10 phút trò chơi “Đố bé chữ gì?”
    • Bố/mẹ mô tả một từ: “Tròn, dùng để ăn cơm…” → tô → âm “ô”
    • Cho con đoán, chỉ thẻ chữ tương ứng.
  4. 5 phút củng cố:
    • Đọc 3 âm: o – ô – ơ và so sánh.
    • Hỏi con: “Con thích âm nào nhất? Vì sao?”

✅ Ngày 6: Viết chữ “o, ô, ơ” – Chơi trò chơi đoán chữ

Mục tiêu: Viết đúng chữ cái, luyện kỹ năng điều khiển nét cong.

Dụng cụ: Vở ô li, bảng con, bút chì, tranh từ có chứa các âm đã học.

💡 Cách hướng dẫn:

  1. 5 phút khởi động:
    • Ôn lại cách phát âm o – ô – ơ
    • Vừa phát âm, vừa dùng tay vẽ chữ cái lên không trung.
  2. 10 phút viết chữ:
    • Viết từng chữ: o, ô, ơ
    • Nhắc con để ý dấu mũ và móc chữ “ơ”
  3. 10 phút trò chơi “Đoán chữ, viết chữ”
    • Bố mẹ nói: “Cái dùng để đựng cơm là…?” (Tô)
    • Con đoán từ, phân tích âm chính, viết chữ ô.
    • Có thể dùng tranh minh họa để thêm sinh động.
  4. 5 phút củng cố:
    • Dán sản phẩm con viết vào góc học tập.
    • Tuyên dương: “Hôm nay con viết tròn lắm!”

✅ Ngày 7: Ôn lại nguyên âm a – ă – â – e – ê – i – o – ô – ơ

Mục tiêu: Ôn tập 9 nguyên âm đã học, củng cố phát âm và nhận diện.

Dụng cụ: Bảng tổng hợp chữ cái, bảng treo, trò chơi flashcard (Trò chơi sử dụng bộ thẻ).

💡 Cách hướng dẫn:

  1. 10 phút chơi “Bé đọc siêu tốc”
    • Bố/mẹ giơ thẻ, con đọc nhanh.
    • Nếu con đọc đúng tất cả 9 âm liên tiếp → được “1 ngôi sao”.
  2. 10 phút “Xếp đúng vị trí”
    • Viết lẫn lộn chữ cái ra giấy.
    • Yêu cầu con xếp lại theo nhóm:
      • Nhóm không dấu: a, e, i, o
      • Nhóm có dấu: ă, â, ê, ô, ơ
  3. 5 phút phát âm nhóm:
    • Bố mẹ phát âm – con đoán chữ
    • Con phát âm – bố mẹ đoán lại
  4. 5 phút tự tin trình bày:
    • “Con đọc lại tất cả các chữ đã học nhé!”
    • Quay video hoặc ghi âm để làm kỉ niệm.

Không có nhận xét nào:

  MỘT SỐ YẾU TỐ KHI ĐỌC HIỂU  THƠ  1. Đề tài Đề tài là mảnh đất khởi nguồn của bài thơ. Nó trả lời câu hỏi: Bài thơ viết về lĩnh vực đời sốn...