TIẾNG VIỆT LỚP 1
🌱 TUẦN 3: MỞ RỘNG VỐN TỪ – TẬP NÓI, TẬP VIẾT CÂU
✅ Ngày 15: Chủ đề Gia đình – Gọi tên từng người, đặt câu “Đây là…”
Mục tiêu: Con biết gọi đúng tên thành viên trong nhà, tập nói – viết câu đơn giản.
Dụng cụ: Ảnh gia đình, tranh vẽ mẹ, ba, anh, chị, em.
💡 Cách hướng dẫn:
1. 5 phút giới thiệu:
o Bố mẹ cho con xem ảnh gia đình, hỏi: “Đây là ai?”
o Con trả lời: “Đây là mẹ”, “Đây là anh.”
2. 10
phút luyện nói:
o Bố mẹ đọc mẫu: “Đây là mẹ” → con nhắc lại.
o Lần lượt với: ba, ông, bà, chị, em.
3. 10 phút viết câu:
o Viết câu đơn giản: “Đây là mẹ.” “Đây là anh.”
o Mỗi câu viết 1 dòng, chữ cách nhau vừa phải.
4. 5 phút chia sẻ:
o Hỏi: “Con yêu ai nhất trong nhà? Vì sao?”
o Gợi ý con trả lời thành câu.
✅ Ngày 16: Chủ đề Đồ vật – Gọi tên và đặt câu có từ “là”
Mục tiêu: Nhận biết vật dụng quen thuộc, đặt câu giới thiệu đồ vật.
Dụng cụ: Tranh hoặc vật thật (bàn, ghế, bút, sách…)
💡 Cách hướng dẫn:
1. 5 phút quan sát đồ vật:
o Gọi tên vật dụng quanh nhà: bàn, ghế, tủ, bút, vở…
2. 10 phút luyện câu:
o Đọc mẫu: “Đây là cái bàn.” “Đây là cây bút.”
o Cho con đọc lại và chỉ đúng đồ vật tương ứng.
3. 10 phút viết câu:
o Chọn 2–3 đồ vật con thích → viết câu: “Đây là…”
o Ví dụ: “Đây là cây thước.” – con viết 1 dòng cho mỗi câu.
4. 5 phút củng cố:
o Chơi trò “Ai đoán đúng?” – Bố mẹ đọc câu, con chỉ đúng đồ vật.
✅ Ngày 17: Chủ đề Con vật – Mô tả con vật bằng câu ngắn
Mục tiêu: Gọi tên và tập mô tả bằng một đặc điểm con biết.
Dụng cụ: Tranh con mèo, chó, gà, cá…
💡 Cách hướng dẫn:
1. 5 phút gọi tên:
o “Con gì đây?” → mèo, chó, gà…
o Con nói to tên con vật.
2. 10 phút tập nói câu:
o Dạy mẫu: “Con mèo kêu meo meo.”
o “Con chó chạy nhanh.”
o Gợi ý con tự mô tả: màu lông, tiếng kêu, hành động.
3. 10 phút viết câu:
o Viết 2 câu: mỗi câu nói về một con vật.
o Gợi ý: “Con gà gáy ò ó o.” – “Con cá bơi trong nước.”
4. 5 phút chia sẻ:
o Hỏi con: “Con thích con vật nào nhất? Vì sao?”
✅ Ngày 18: Chủ đề Màu sắc – Phân biệt và đặt câu có từ “màu…”
Mục tiêu: Nhận biết màu sắc cơ bản và sử dụng trong câu.
Dụng cụ: Bút màu, vật dụng nhiều màu, thẻ màu
💡 Cách hướng dẫn:
1. 5 phút nhận biết:
o Chỉ đồ vật có màu: đỏ, xanh, vàng, tím, đen, trắng…
o Con gọi đúng tên màu.
2. 10 phút luyện nói:
o “Quả táo màu đỏ.” – “Chiếc áo màu xanh.”
o Nhấn mạnh: màu + danh từ
3. 10 phút viết câu:
o Viết 2–3 câu miêu tả màu sắc đồ vật.
o Gợi ý: “Cái bút màu tím.” – “Chiếc xe màu vàng.”
4. 5 phút củng cố:
o Đố màu: Bố mẹ giơ màu → con nói câu có màu đó.
✅ Ngày 19: Chủ đề Trường học – Viết câu: “Con đi học”
Mục tiêu: Làm quen từ vựng trường lớp, đặt câu đơn giản về hoạt động học.
Dụng cụ: Tranh lớp học, cặp sách, bảng, cô giáo…
💡 Cách hướng dẫn:
1. 5 phút quan sát:
o Hỏi: “Khi đi học con mang theo gì?”
o Tranh gợi ý: sách, cặp, bảng, phấn…
2. 10 phút tập nói:
o “Con đi học.” – “Con mang cặp.”
o Nói đúng ngôi, đúng chủ ngữ – vị ngữ.
3. 10
phút viết câu:
o Gợi ý con viết 2–3 câu:
“Con đi học.” – “Con gặp cô giáo.”
“Con có cặp sách.”
4. 5 phút chia sẻ:
o “Con mong chờ điều gì khi đến lớp?”
o Gợi ý con trả lời bằng câu rõ ràng.
✅ Ngày 20: Viết câu đơn Ai + làm gì?
Mục tiêu: Biết cấu trúc câu đơn giản: Ai + làm gì?
Dụng cụ: Tranh minh hoạ hành động: mẹ nấu cơm, bé đi học, ông đọc sách…
💡 Cách hướng dẫn:
1. 5 phút nhận biết chủ ngữ – vị ngữ:
o Ai (chủ ngữ)? → Mẹ, con, ba, ông…
o Làm gì (vị ngữ)? → nấu cơm, đi học, đọc sách…
2. 10 phút luyện nói:
o “Mẹ nấu cơm.” – “Bé đi học.” – “Ông đọc báo.”
o Con lặp lại theo tranh.
3. 10 phút viết câu:
o Viết 3 câu: mỗi câu đúng cấu trúc Ai + làm gì?
o Gợi ý viết kèm tranh vẽ nhỏ.
4. 5 phút củng cố:
o Đố nhanh: “Ai làm gì?” → con viết nhanh lên bảng/vở.
✅ Ngày 21: Ôn tập tuần – Trả lời và đặt câu theo tranh
Mục tiêu: Củng cố vốn từ và kỹ năng đặt câu theo hình.
Dụng cụ: Tranh gia đình, đồ vật, con vật, màu sắc, trường học.
💡 Cách hướng dẫn:
1. 10 phút đọc và nói theo tranh:
o Đưa 5 tranh (mỗi chủ đề 1 hình)
o Con gọi tên → đặt 1 câu phù hợp với tranh
2. 10 phút viết câu tự chọn:
o Chọn 2 hình → viết mỗi hình 1 câu mô tả
o Ví dụ: Tranh mèo → “Con mèo kêu meo meo.”
3. 5 phút kể chuyện mini:
o Bố mẹ kể mẫu: “Con đi học. Con gặp cô giáo. Con vui.”
o Con kể lại câu chuyện ngắn 2–3 câu của mình.
4. 5 phút động viên:
o Ghi nhận sự tiến bộ trong cả tuần.
o Tặng “bảng khen Bé tập viết giỏi tuần 3”.
🌱 TUẦN 3: MỞ RỘNG VỐN TỪ – TẬP NÓI, TẬP VIẾT CÂU
✅ Ngày 15: Chủ đề Gia đình – Gọi tên từng người, đặt câu “Đây là…”
Mục tiêu: Con biết gọi đúng tên thành viên trong nhà, tập nói – viết câu đơn giản.
Dụng cụ: Ảnh gia đình, tranh vẽ mẹ, ba, anh, chị, em.
💡 Cách hướng dẫn:
1. 5 phút giới thiệu:
o Bố mẹ cho con xem ảnh gia đình, hỏi: “Đây là ai?”
o Con trả lời: “Đây là mẹ”, “Đây là anh.”
o Bố mẹ đọc mẫu: “Đây là mẹ” → con nhắc lại.
o Lần lượt với: ba, ông, bà, chị, em.
3. 10 phút viết câu:
o Viết câu đơn giản: “Đây là mẹ.” “Đây là anh.”
o Mỗi câu viết 1 dòng, chữ cách nhau vừa phải.
4. 5 phút chia sẻ:
o Hỏi: “Con yêu ai nhất trong nhà? Vì sao?”
o Gợi ý con trả lời thành câu.
✅ Ngày 16: Chủ đề Đồ vật – Gọi tên và đặt câu có từ “là”
Mục tiêu: Nhận biết vật dụng quen thuộc, đặt câu giới thiệu đồ vật.
Dụng cụ: Tranh hoặc vật thật (bàn, ghế, bút, sách…)
💡 Cách hướng dẫn:
1. 5 phút quan sát đồ vật:
o Gọi tên vật dụng quanh nhà: bàn, ghế, tủ, bút, vở…
2. 10 phút luyện câu:
o Đọc mẫu: “Đây là cái bàn.” “Đây là cây bút.”
o Cho con đọc lại và chỉ đúng đồ vật tương ứng.
3. 10 phút viết câu:
o Chọn 2–3 đồ vật con thích → viết câu: “Đây là…”
o Ví dụ: “Đây là cây thước.” – con viết 1 dòng cho mỗi câu.
4. 5 phút củng cố:
o Chơi trò “Ai đoán đúng?” – Bố mẹ đọc câu, con chỉ đúng đồ vật.
✅ Ngày 17: Chủ đề Con vật – Mô tả con vật bằng câu ngắn
Mục tiêu: Gọi tên và tập mô tả bằng một đặc điểm con biết.
Dụng cụ: Tranh con mèo, chó, gà, cá…
💡 Cách hướng dẫn:
1. 5 phút gọi tên:
o “Con gì đây?” → mèo, chó, gà…
o Con nói to tên con vật.
2. 10 phút tập nói câu:
o Dạy mẫu: “Con mèo kêu meo meo.”
o “Con chó chạy nhanh.”
o Gợi ý con tự mô tả: màu lông, tiếng kêu, hành động.
3. 10 phút viết câu:
o Viết 2 câu: mỗi câu nói về một con vật.
o Gợi ý: “Con gà gáy ò ó o.” – “Con cá bơi trong nước.”
4. 5 phút chia sẻ:
o Hỏi con: “Con thích con vật nào nhất? Vì sao?”
✅ Ngày 18: Chủ đề Màu sắc – Phân biệt và đặt câu có từ “màu…”
Mục tiêu: Nhận biết màu sắc cơ bản và sử dụng trong câu.
Dụng cụ: Bút màu, vật dụng nhiều màu, thẻ màu
💡 Cách hướng dẫn:
1. 5 phút nhận biết:
o Chỉ đồ vật có màu: đỏ, xanh, vàng, tím, đen, trắng…
o Con gọi đúng tên màu.
2. 10 phút luyện nói:
o “Quả táo màu đỏ.” – “Chiếc áo màu xanh.”
o Nhấn mạnh: màu + danh từ
3. 10 phút viết câu:
o Viết 2–3 câu miêu tả màu sắc đồ vật.
o Gợi ý: “Cái bút màu tím.” – “Chiếc xe màu vàng.”
4. 5 phút củng cố:
o Đố màu: Bố mẹ giơ màu → con nói câu có màu đó.
✅ Ngày 19: Chủ đề Trường học – Viết câu: “Con đi học”
Mục tiêu: Làm quen từ vựng trường lớp, đặt câu đơn giản về hoạt động học.
Dụng cụ: Tranh lớp học, cặp sách, bảng, cô giáo…
💡 Cách hướng dẫn:
1. 5 phút quan sát:
o Hỏi: “Khi đi học con mang theo gì?”
o Tranh gợi ý: sách, cặp, bảng, phấn…
2. 10 phút tập nói:
o “Con đi học.” – “Con mang cặp.”
o Gợi ý con viết 2–3 câu:
“Con đi học.” – “Con gặp cô giáo.”
“Con có cặp sách.”
4. 5 phút chia sẻ:
o “Con mong chờ điều gì khi đến lớp?”
o Gợi ý con trả lời bằng câu rõ ràng.
✅ Ngày 20: Viết câu đơn Ai + làm gì?
Mục tiêu: Biết cấu trúc câu đơn giản: Ai + làm gì?
Dụng cụ: Tranh minh hoạ hành động: mẹ nấu cơm, bé đi học, ông đọc sách…
💡 Cách hướng dẫn:
1. 5 phút nhận biết chủ ngữ – vị ngữ:
o Ai (chủ ngữ)? → Mẹ, con, ba, ông…
o Làm gì (vị ngữ)? → nấu cơm, đi học, đọc sách…
2. 10 phút luyện nói:
o “Mẹ nấu cơm.” – “Bé đi học.” – “Ông đọc báo.”
o Con lặp lại theo tranh.
3. 10 phút viết câu:
o Viết 3 câu: mỗi câu đúng cấu trúc Ai + làm gì?
o Gợi ý viết kèm tranh vẽ nhỏ.
4. 5 phút củng cố:
o Đố nhanh: “Ai làm gì?” → con viết nhanh lên bảng/vở.
✅ Ngày 21: Ôn tập tuần – Trả lời và đặt câu theo tranh
Mục tiêu: Củng cố vốn từ và kỹ năng đặt câu theo hình.
Dụng cụ: Tranh gia đình, đồ vật, con vật, màu sắc, trường học.
💡 Cách hướng dẫn:
1. 10 phút đọc và nói theo tranh:
o Đưa 5 tranh (mỗi chủ đề 1 hình)
o Con gọi tên → đặt 1 câu phù hợp với tranh
2. 10 phút viết câu tự chọn:
o Chọn 2 hình → viết mỗi hình 1 câu mô tả
o Ví dụ: Tranh mèo → “Con mèo kêu meo meo.”
3. 5 phút kể chuyện mini:
o Bố mẹ kể mẫu: “Con đi học. Con gặp cô giáo. Con vui.”
o Con kể lại câu chuyện ngắn 2–3 câu của mình.
4. 5 phút động viên:
o Ghi nhận sự tiến bộ trong cả tuần.
o Tặng “bảng khen Bé tập viết giỏi tuần 3”.
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét